Thể loại, tâm trạng, giọng hát: máy tạo nhạc nhận gì từ mỗi nút
Mỗi nút chọn trên form được dịch thành một đoạn mô tả nhạc cụ, nhịp và chất giọng gửi cho máy. Hiểu bản dịch đó để chọn đúng và tránh vài cái bẫy ở ô Mô tả thêm.

Khi bạn bấm "Ballad", máy tạo nhạc không nhận chữ "Ballad". Nó nhận một câu mô tả tiếng Anh khá dài về nhạc cụ, nhịp độ và chất âm, cộng thêm một con số nhịp mỗi phút được chọn sẵn. Tâm trạng, giọng hát, ô Mô tả thêm cũng được ghép vào câu đó.
Biết câu đó gồm những gì thì chọn nút sẽ có chủ đích hơn, và tránh được vài tình huống khó hiểu như chọn Pop mà ra Rock, chọn Ballad mà nghe như Acoustic. Bài này mở từng phần ra.
Thể loại: một bộ nhạc cụ và một khoảng nhịp
Mỗi thể loại trên trang tạo nhạc gắn với một mô tả hoà âm cố định và một khoảng nhịp. Mỗi lần tạo, máy bốc ngẫu nhiên một con số trong khoảng đó.
| Thể loại | Nhạc cụ chính được mô tả cho máy | Nhịp (BPM) |
|---|---|---|
| Bolero | guitar nylon cổ điển, accordion, dây nhẹ, bộ gõ tay; tiết tấu rumba-bolero chậm; giọng rung ngân | 64–76 |
| Ballad | piano cảm xúc, dàn dây dày, trống nhẹ vào ở điệp khúc, cao trào kiểu nhạc phim | 66–78 |
| Lofi | Rhodes điện, tiếng đĩa than lạo xạo, trống boom bap mềm, bass ấm | 72–84 |
| Rap | beat hip hop hiện đại, bass 808, hi-hat trap, pad synth tối | 86–96 |
| Acoustic | guitar mộc gảy ngón, bộ gõ nhẹ, không khí gần gũi | 88–104 |
| Pop | sản xuất V-pop hiện đại, piano và synth, trống chắc, bass groove | 96–112 |
| Thiếu nhi | mộc cầm (xylophone), ukulele, vỗ tay, giai điệu đơn giản, nhịp nảy | 108–120 |
| Rock | guitar điện méo tiếng, hợp âm power, trống thật, điệp khúc hô vang | 118–140 |
| EDM | synth lead lớn, kick đều bốn phách, đoạn dồn và drop | 124–128 |
Ba điều rút ra từ bảng:
- Nhịp đi theo thể loại, không đi theo tâm trạng. Chọn Bolero + Sôi động thì bài vẫn chỉ 64–76 nhịp, sôi động ở cách hát và hoà âm chứ không nhanh lên. Muốn nhanh thật thì đổi thể loại.
- Hai lần tạo cùng thể loại có thể chênh nhịp khá xa. Rock dao động từ 118 tới 140 — bản sau có thể nhanh hơn bản trước gần 20%. Nếu bản đầu vừa tai thì giữ bản đó.
- Ballad và Bolero gần như cùng tốc độ. Khác nhau ở nhạc cụ và tiết tấu: Ballad là piano và dàn dây, Bolero là guitar nylon, accordion và nhịp rumba-bolero đặc trưng.
Tâm trạng: tính từ, không phải tốc độ
Sáu nút tâm trạng được dịch thẳng thành vài tính từ tiếng Anh:
| Nút | Máy nhận |
|---|---|
| Vui tươi | upbeat, happy |
| Buồn | sad, melancholic |
| Sôi động | energetic, powerful |
| Nhẹ nhàng | soft, gentle, relaxing |
| Hào hùng | epic, anthem, cinematic |
| Lãng mạn | romantic, warm |
Tâm trạng ảnh hưởng tới cách phối và cách hát: hợp âm sáng hay tối, giọng căng hay thả, có cao trào lớn hay không. Nó đứng sau thể loại trong câu mô tả, nên khi hai thứ mâu thuẫn (EDM + Nhẹ nhàng, Thiếu nhi + Buồn), thể loại thường thắng. Cặp mâu thuẫn không cấm, đôi khi ra thứ hay, nhưng đừng bất ngờ khi kết quả nghiêng hẳn về phía thể loại.
Những cặp ăn ý, ít phải tạo lại:
- Ballad + Buồn / Lãng mạn
- Pop + Vui tươi
- Rock, EDM + Sôi động / Hào hùng
- Lofi, Acoustic + Nhẹ nhàng
- Bolero + Buồn / Lãng mạn / Nhẹ nhàng
Giọng hát: bốn lựa chọn, một cái bẫy
| Nút | Máy nhận (dịch nghĩa) |
|---|---|
| Giọng nữ | giọng nữ hát chính, trong, biểu cảm |
| Giọng nam | giọng nam hát chính, ấm, biểu cảm |
| Song ca nam nữ | song ca nam nữ, có bè hoà âm ở điệp khúc |
| Không lời (hoà tấu) | hoà tấu, không có giọng, nhạc cụ chính dẫn giai điệu |
Câu mô tả còn được thêm một đuôi cố định: thu âm phòng thu, phối cân bằng, và với bài có lời là "phát âm rõ ràng". Đuôi đó luôn có, bạn không cần viết lại "hát rõ lời" ở ô Mô tả thêm.
Cái bẫy: chọn Không lời nhưng vẫn để lời trong ô. Máy nhận một câu mô tả nói "không có giọng" kèm một bộ lời đầy đủ — hai yêu cầu đá nhau. Muốn nhạc không lời thì xoá trắng ô lời. Hệ thống thấy ô lời trống sẽ tự đặt chế độ hoà tấu, chắc ăn hơn.
Ô Mô tả thêm: mạnh, và có hai cái bẫy
Những gì bạn gõ ở ô này (tối đa 200 ký tự) được ghép nguyên văn vào câu mô tả, sau thể loại và tâm trạng. Không dịch, không sửa.
Bẫy 1: một chữ thể loại có thể đổi cả bài
Hệ thống nhận diện thể loại bằng cách dò từ khoá trong toàn bộ chuỗi lựa chọn, gồm cả ô Mô tả thêm, và dò theo thứ tự: bolero, rap, edm, rock, lofi, children, acoustic, ballad, pop. Gặp từ khoá nào trước thì lấy thể loại đó.
Hệ quả thực tế:
- Chọn Pop, ghi thêm "đoạn bridge có chút rock" → bài thành Rock, nhịp nhảy lên 118–140.
- Chọn Ballad, ghi thêm "guitar acoustic mở đầu" → bài thành Acoustic, mất piano và dàn dây.
- Chọn Pop, ghi thêm "có đoạn rap ngắn" → cả bài thành Rap.
Muốn gợi một chút màu khác mà không đổi thể loại, mô tả bằng nhạc cụ thay vì tên thể loại: "electric guitar solo in the bridge" thay cho "rock"; "fingerpicked guitar intro" thay cho "acoustic".
Bẫy 2: tiếng Việt ở ô này hiệu quả kém hơn
Toàn bộ phần mô tả phong cách gửi cho máy là tiếng Anh. Chữ tiếng Việt bạn gõ vẫn được gửi đi, nhưng nằm lạc giữa một câu tiếng Anh. Kinh nghiệm của bọn mình: vài cụm tiếng Anh ngắn, cụ thể về âm thanh cho kết quả ổn định hơn một câu tiếng Việt dài.
| Muốn | Gõ thử |
|---|---|
| Tiếng sáo trúc | bamboo flute |
| Đàn tranh | vietnamese zither, dan tranh |
| Mở đầu bằng piano | solo piano intro |
| Kiểu nhạc phim | cinematic, film score strings |
| Không khí thập niên 90 | 90s retro pop |
| Chậm hơn nữa | slow tempo, laid-back |
| Giọng trẻ con hát cùng | kids choir in the chorus |
| Có tiếng mưa | soft rain ambience |
Không phải cụm nào cũng ăn 100%. Nhạc cụ phổ biến (piano, guitar, sáo, dàn dây) nghe ra rõ; nhạc cụ dân tộc hiếm như đàn bầu thì máy hiểu được tới đâu còn tuỳ lần. Cách pha phong cách sâu hơn có ở bài pha thể loại bằng ô Mô tả thêm.
Những thứ ô Mô tả thêm không làm được
- Không bắt chước được bài hát hay ca sĩ cụ thể. Gõ tên ca sĩ, tên bài không giúp máy hát giống, và về bản quyền cũng không nên. Xem thêm mục Bản quyền nhạc AI.
- Không chỉ định được giây thứ mấy làm gì. "Giây 30 vào điệp khúc" vô nghĩa với máy. Vị trí điệp khúc do nhãn
[Chorus]trong lời quyết định. - Không đổi được độ dài. Độ dài lấy từ ô chọn phút.
Ngôn ngữ hát: do lời quyết định, không do nút nào
Không có nút chọn ngôn ngữ. Hệ thống nhìn chữ trong lời (bỏ qua các nhãn trong ngoặc vuông):
- Có chữ mang dấu tiếng Việt → hát tiếng Việt.
- Có chữ Nhật, Hàn, Trung, Nga → hát ngôn ngữ đó.
- Toàn chữ Latin không dấu → hát tiếng Anh.
Hai hệ quả hay gặp: lời tiếng Việt gõ không dấu bị hát như tiếng Anh; còn một bài tiếng Việt có xen vài chữ tiếng Anh thì cả bài vẫn hát kiểu Việt, chữ tiếng Anh bị đọc theo khẩu âm Việt. Cách xử lý lời xen ngoại ngữ nằm ở bài lời song ca và lời xen tiếng Anh.
Một ví dụ đầy đủ
Bạn chọn: Ballad · Lãng mạn · Giọng nữ · Mô tả thêm "solo piano intro, soft rain ambience".
Máy nhận (rút gọn, dịch nghĩa): ballad Việt, piano cảm xúc, dàn dây dày, trống nhẹ vào ở điệp khúc, cao trào kiểu nhạc phim · lãng mạn, ấm · mở đầu piano solo, có tiếng mưa nhẹ · giọng nữ hát chính trong, biểu cảm · thu phòng thu, phối cân bằng, phát âm rõ, kèm nhịp khoảng 66–78.
Mọi thứ khớp nhau: không có từ khoá thể loại lạ, tâm trạng hợp thể loại, phần thêm là nhạc cụ và không khí. Đây là kiểu yêu cầu cho kết quả đều tay nhất.
Tóm lại, một quy trình chọn nút
- Chọn thể loại theo nhịp và nhạc cụ bạn muốn nghe, không theo cái tên.
- Chọn tâm trạng thuận chiều với thể loại.
- Chọn giọng; muốn không lời thì xoá trắng ô lời.
- Ô Mô tả thêm: cụm tiếng Anh ngắn về nhạc cụ, không khí; không gõ tên thể loại khác, không gõ tên ca sĩ.
- Kiểm lời có dấu đầy đủ.
Mỗi lần thử, đổi một nút thôi. Các bài khác trong mục Thể loại & phong cách đi sâu từng kiểu nhạc.



